purse-string operation

purse-string operation

A surgeon performs a purse-string operation to help secure a pregnancy.

Định nghĩa

Danh từ: - Phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung: "Purse-string operation" một thủ thuật phẫu thuật trong đó một mũi khâu (chỉ khâu) được sử dụng để thắt chặt đóng kín cổ tử cungphụ nữ mang thai. Thủ thuật này thường được thực hiện khi cổ tử cung của người phụ nữ đã bị suy yếu, không thể giữ thai trong những lần mang thai trước, gây sảy thai hoặc sinh non.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên thực hiện phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung để ngăn ngừa sảy thai lần nữa.)
  • (Sau phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung, người phụ nữ đã có thể mang thai đến đủ tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Purse-string operation" còn được gọi là cerclage cổ tử cung (cervical cerclage) trong y học. Thủ thuật này thường được thực hiện trong tam nguyệt thứ hai của thai kỳ.
    • The purse-string operation is often performed between weeks 12 and 14 of pregnancy. (Phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung thường được thực hiện trong khoảng tuần thứ 12 đến 14 của thai kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cervical cerclage (n): khâu vòng cổ tử cung (tên gọi chuyên môn khác).
    • Cervical cerclage is the medical term for a purse-string operation. (Cervical cerclage thuật ngữ y khoa cho phẫu thuật khâu vòng cổ tử cung.)
Từ đồng nghĩa
  • Cervical stitch: mũi khâu cổ tử cung.
  • Shirodkar procedure (một loại kỹ thuật cụ thể trong phẫu thuật này).
Thành ngữ liên quan
  • To hold the purse strings: nắm quyền kiểm soát tài chính. (Lưu ý: Thành ngữ này từ "purse strings" nhưng không liên quan trực tiếp đến phẫu thuật, chỉ mang tính gợi ý về hình ảnh "dây rút túi".)